game bird

game bird

A hunter spots a game bird in the field.

Định nghĩa

Danh từ: Chim săn bắn (game bird) – bất kỳ loài chim nào (như , gà lôi) bị săn bắt như một môn thể thao.

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn vào rừng để tìm chim săn bắn.)
  • (Gà lôi chim cút những loài chim săn bắn phổ biếnnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "game bird hunting": việc săn chim săn bắn.

    • Game bird hunting is regulated by strict laws in this region. (Việc săn chim săn bắn được quy định bởi luật pháp nghiêm ngặtkhu vực này.)
  • "game bird species": các loài chim săn bắn.

    • Conservation efforts focus on protecting endangered game bird species. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài chim săn bắn nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Game (n): thú săn, trò chơi.
    • The forest is full of game. (Khu rừng đầy thú săn.)
  • Bird (n): chim.
    • A bird flew past the window. (Một con chim bay qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fowl: gia cầm, chim (thường dùng trong bối cảnh săn bắn hoặc ẩm thực).
    • Wild fowl are often hunted for sport. (Chim hoang dã thường bị săn bắn thể thao.)
  • Upland bird: chim vùng cao (một loại chim săn bắn sốngvùng đồi núi).
    • Upland birds like grouse are prized by hunters. (Chim vùng cao như được thợ săn đánh giá cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt for game birds: săn tìm chim săn bắn.
    • They hunt for game birds every autumn. (Họ săn tìm chim săn bắn mỗi mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • A game bird in hand: một con chim săn bắn đã bắt được (ám chỉ thành quả chắc chắn).
    • He prefers a game bird in hand to two in the bush. (Anh ấy thích một con chim săn bắn trong tay hơn hai con trong bụi.)